XSMB 400 ngày – Kết quả xổ số miền Bắc 400 ngày gần đây nhất
02/12/2022
•
Xổ Số
Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB chủ nhật ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38228 | |||||||||||
| G1 | 25708 | |||||||||||
| G2 | 1865391985 | |||||||||||
| G3 | 131206614538517422083126352271 | |||||||||||
| G4 | 1375634102431189 | |||||||||||
| G5 | 038194840362964882277191 | |||||||||||
| G6 | 146228405 | |||||||||||
| G7 | 30860577 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 52, 82 |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 7, 82 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 1, 5, 7 |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 9 |
| 9 | 1 |
XSMB thứ 7 ngày 25-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08717 | |||||||||||
| G1 | 01150 | |||||||||||
| G2 | 1779637212 | |||||||||||
| G3 | 102429804836694433063687919611 | |||||||||||
| G4 | 3690186963744515 | |||||||||||
| G5 | 373564993927476686436855 | |||||||||||
| G6 | 230066609 | |||||||||||
| G7 | 27995739 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 1, 2, 5, 7 |
| 2 | 72 |
| 3 | 0, 5, 9 |
| 4 | 2, 3, 8 |
| 5 | 0, 5, 7 |
| 6 | 62, 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | |
| 9 | 0, 4, 6, 92 |
XSMB thứ 6 ngày 24-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 09876 | |||||||||||
| G1 | 34379 | |||||||||||
| G2 | 0653743498 | |||||||||||
| G3 | 637726005151342477280590716950 | |||||||||||
| G4 | 7574608092451822 | |||||||||||
| G5 | 539341132809196217298284 | |||||||||||
| G6 | 355334771 | |||||||||||
| G7 | 05841114 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7, 9 |
| 1 | 1, 3, 4 |
| 2 | 2, 8, 9 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 0, 1, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 2, 4, 6, 9 |
| 8 | 0, 42 |
| 9 | 3, 8 |
XSMB thứ 5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 66239 | |||||||||||
| G1 | 39591 | |||||||||||
| G2 | 1805822407 | |||||||||||
| G3 | 813050968617519222016926532721 | |||||||||||
| G4 | 5596138426549942 | |||||||||||
| G5 | 420270443363026101967831 | |||||||||||
| G6 | 839220691 | |||||||||||
| G7 | 22639957 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 0, 1, 2 |
| 3 | 1, 92 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 4, 7, 8 |
| 6 | 1, 32, 5 |
| 7 | |
| 8 | 4, 6 |
| 9 | 12, 62, 9 |
XSMB thứ 4 ngày 22-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 36948 | |||||||||||
| G1 | 96041 | |||||||||||
| G2 | 0902827803 | |||||||||||
| G3 | 673739227301401290077012577891 | |||||||||||
| G4 | 9370383985099528 | |||||||||||
| G5 | 020530676198589824706631 | |||||||||||
| G6 | 148820556 | |||||||||||
| G7 | 52647279 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 5, 82 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 1, 82 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 02, 2, 32, 9 |
| 8 | |
| 9 | 1, 82 |
XSMB thứ 3 ngày 21-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 48076 | |||||||||||
| G1 | 66442 | |||||||||||
| G2 | 9777994665 | |||||||||||
| G3 | 993256227567099625790836491083 | |||||||||||
| G4 | 1513603195105834 | |||||||||||
| G5 | 234002765636679641932974 | |||||||||||
| G6 | 695382521 | |||||||||||
| G7 | 09132295 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 32 |
| 2 | 1, 2, 5 |
| 3 | 1, 4, 6 |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 4, 5, 62, 92 |
| 8 | 2, 3 |
| 9 | 3, 52, 6, 9 |
XSMB thứ 2 ngày 20-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 74197 | |||||||||||
| G1 | 88897 | |||||||||||
| G2 | 7528183073 | |||||||||||
| G3 | 291250960631567936966727221532 | |||||||||||
| G4 | 4114072107080206 | |||||||||||
| G5 | 285307077804933940575308 | |||||||||||
| G6 | 466461061 | |||||||||||
| G7 | 34064739 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 63, 7, 82 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1, 5 |
| 3 | 2, 4, 92 |
| 4 | 7 |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | 12, 6, 7 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | 1 |
| 9 | 6, 72 |
XSMB chủ nhật ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 93725 | |||||||||||
| G1 | 14016 | |||||||||||
| G2 | 4739867764 | |||||||||||
| G3 | 925140144579254827819620953870 | |||||||||||
| G4 | 7769044471946359 | |||||||||||
| G5 | 756276477013069335037516 | |||||||||||
| G6 | 329055725 | |||||||||||
| G7 | 82870816 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 |
| 1 | 3, 4, 63 |
| 2 | 52, 9 |
| 3 | |
| 4 | 4, 5, 7 |
| 5 | 4, 5, 9 |
| 6 | 2, 4, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 2, 7 |
| 9 | 3, 4, 8 |
XSMB thứ 7 ngày 18-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 17243 | |||||||||||
| G1 | 04013 | |||||||||||
| G2 | 5772045649 | |||||||||||
| G3 | 068693344267961836540721425760 | |||||||||||
| G4 | 3092536537682615 | |||||||||||
| G5 | 617376584136564529799831 | |||||||||||
| G6 | 872043819 | |||||||||||
| G7 | 95745953 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 4, 5, 9 |
| 2 | 0 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 2, 32, 5, 9 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 |
| 6 | 0, 1, 5, 8, 9 |
| 7 | 2, 3, 4, 9 |
| 8 | |
| 9 | 2, 5 |
XSMB thứ 6 ngày 17-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38455 | |||||||||||
| G1 | 64514 | |||||||||||
| G2 | 9696391177 | |||||||||||
| G3 | 178606433785166093929700196481 | |||||||||||
| G4 | 3605037129172592 | |||||||||||
| G5 | 071103884960517949721376 | |||||||||||
| G6 | 706991651 | |||||||||||
| G7 | 30271377 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 |
| 1 | 1, 3, 4, 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0, 7 |
| 4 | |
| 5 | 1, 5 |
| 6 | 02, 3, 6 |
| 7 | 1, 2, 6, 72, 9 |
| 8 | 1, 8 |
| 9 | 1, 22 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 11 lần |
| 92 | về 10 lần |
| 36 | về 8 lần |
| 88 | về 8 lần |
| 05 | về 7 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 09 | về 7 lần |
| 21 | về 7 lần |
| 24 | về 7 lần |
| 35 | về 7 lần |
| 50 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 46 lần | Đuôi 0: 37 lần | Tổng 0: 34 lần |
| Đầu 1: 33 lần | Đuôi 1: 32 lần | Tổng 1: 40 lần |
| Đầu 2: 42 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 36 lần |
| Đầu 3: 48 lần | Đuôi 3: 39 lần | Tổng 3: 42 lần |
| Đầu 4: 34 lần | Đuôi 4: 40 lần | Tổng 4: 48 lần |
| Đầu 5: 40 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 36 lần |
| Đầu 6: 42 lần | Đuôi 6: 40 lần | Tổng 6: 48 lần |
| Đầu 7: 38 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 32 lần |
| Đầu 8: 35 lần | Đuôi 8: 47 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 42 lần | Đuôi 9: 43 lần | Tổng 9: 42 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 09 | về 142 lần |
| 91 | về 131 lần |
| 92 | về 127 lần |
| 45 | về 125 lần |
| 68 | về 125 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 14 | về 124 lần |
| 60 | về 124 lần |
| 94 | về 121 lần |
| 01 | về 120 lần |
| 57 | về 120 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1129 lần | Đuôi 0: 1034 lần | Tổng 0: 1042 lần |
| Đầu 1: 1056 lần | Đuôi 1: 1110 lần | Tổng 1: 1098 lần |
| Đầu 2: 1037 lần | Đuôi 2: 1105 lần | Tổng 2: 1035 lần |
| Đầu 3: 1066 lần | Đuôi 3: 1071 lần | Tổng 3: 1111 lần |
| Đầu 4: 1065 lần | Đuôi 4: 1099 lần | Tổng 4: 1094 lần |
| Đầu 5: 1068 lần | Đuôi 5: 1091 lần | Tổng 5: 1061 lần |
| Đầu 6: 1143 lần | Đuôi 6: 1049 lần | Tổng 6: 1097 lần |
| Đầu 7: 1080 lần | Đuôi 7: 1052 lần | Tổng 7: 1065 lần |
| Đầu 8: 1065 lần | Đuôi 8: 1089 lần | Tổng 8: 1073 lần |
| Đầu 9: 1091 lần | Đuôi 9: 1100 lần | Tổng 9: 1124 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.